BTC/USDT
    ----
    ETH/USDT
    ----
    UNI/USDT
    ----
Vốn hóa
$2,47 NT-1,93%
Khối lượng
$117,80 T-31,60%
Tỷ trọng BTC56,9%
Ròng/ngày-$18,90 Tr
30D trước-$178,40 Tr
Tên/Tuổi token

MCap/Thay đổi

Giá

Ape

Người nắm giữ

Thanh khoản

Giao dịch

Khối lượng

Dòng tiền vô

Rủi ro/Nắm giữ

MIGGLES
1 năm
0xb1a0...f25d
$2,87M
-4,27%
$0,0029992
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
DCAI
9 tháng
0xb814...4b78
$264,31M
-2,15%
$2,643
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
PING
4 tháng
0xd85c...9d46
$1,62M
-19,50%
$0,0016211
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
NOX
21 ngày
0x973d...3566
$1,94M
-1,50%
$0,0019473
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
VVV
1 năm
0xacfe...21bf
$266,89M
-11,48%
$6,005
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
B3
1 năm
0xb3b3...b3b3
$37,10M
-0,35%
$0,00037103
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
LUNA
1 năm
0x55cd...7ee4
$6,60M
-6,61%
$0,0066107
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
flETH
10 tháng
0x0000...7cf8
$1,28M
-2,37%
$2,06K
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
A0T
11 tháng
0xcc4a...5e03
$3,10M
-5,17%
$3,104
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
HOME
8 tháng
0x4bfa...714f
$84,98M
-12,12%
$0,024699
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
BtcUSD
1 năm
0xe4b2...4dd4
$4,65M
-0,20%
$0,99873
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
TITN
4 tháng
0xe62b...5b06
$1,04M
-10,31%
$0,024544
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
SOSO
1 năm
0x624e...8831
$27,31M
+3,20%
$0,37149
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
WBTC
1 năm
0x0555...2b9c
$3,09M
-1,55%
$70,74K
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
VEIL
1 năm
0x767a...7d7f
$1,87M
-5,49%
$0,026477
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
THQ
2 tháng
0x0b25...9706
$4,70M
+0,66%
$0,029245
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
SYRUP
1 năm
0x688a...9a2f
$1,02M
-2,53%
$0,23822
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
ALTT
1 năm
0x1b5c...114d
$3,02M
-2,76%
$0,01234
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
DINO
1 năm
0x85e9...8077
$14,70M
+5,28%
$0,00073529
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
SIGN
10 tháng
0x868f...a4c3
$34,18M
+35,87%
$0,04704
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
KONN
14 ngày
0xb203...4e2f
$10,58B
-3,40%
$13,22
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
MOCA
10 tháng
0x2b11...884d
$1,56M
-0,10%
$0,015242
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
BRETT
2 năm
0x532f...42e4
$74,81M
-0,25%
$0,0075501
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
ATTN
8 tháng
0x032a...6bff
$2,69M
-1,02%
$0,01051
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
HYBUX
3 tháng
0xc049...5301
$3,85M
+19,01%
$0,00082251
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot