CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
219,25+266,75%-2,192%-0,024%-0,02%3,98 Tr--
BABY
BBABY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BABYUSDT
185,95+226,24%-1,860%+0,001%-0,09%1,91 Tr--
HUMA
BHUMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu HUMAUSDT
179,23+218,07%-1,792%-0,048%+0,11%1,33 Tr--
UMA
BUMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu UMAUSDT
88,06+107,14%-0,881%-0,060%+0,31%667,01 N--
WIF
BWIF/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WIFUSDT
57,66+70,15%-0,577%-0,080%+0,28%5,01 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
52,17+63,47%-0,522%-0,045%+0,32%5,13 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
47,24+57,48%-0,472%-0,052%+0,15%4,48 Tr--
FLOW
BFLOW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
46,56+56,65%-0,466%-0,018%+0,27%5,42 Tr--
RESOLV
BRESOLV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
35,01+42,60%-0,350%-0,031%+0,32%6,37 Tr--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
32,64+39,71%-0,326%-0,020%+0,14%8,60 Tr--
PEPE
BPEPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PEPEUSDT
31,29+38,07%-0,313%-0,007%+0,11%30,82 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
27,72+33,73%-0,277%-0,003%+0,24%1,04 Tr--
TRUMP
BTRUMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT
26,16+31,82%-0,262%-0,017%+0,15%11,30 Tr--
AGLD
BAGLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AGLDUSDT
25,78+31,36%-0,258%+0,000%+0,19%926,71 N--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
24,09+29,31%-0,241%-0,037%+0,22%1,11 Tr--
KSM
BKSM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KSMUSDT
20,27+24,67%-0,203%+0,010%-0,50%733,61 N--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
20,23+24,61%-0,202%-0,057%+0,17%4,04 Tr--
INJ
BINJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu INJUSDT
19,89+24,20%-0,199%-0,002%+0,12%2,49 Tr--
MEME
BMEME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT
19,46+23,68%-0,195%-0,010%+0,12%473,37 N--
VIRTUAL
BVIRTUAL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu VIRTUALUSDT
18,49+22,49%-0,185%-0,015%+0,08%3,12 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
17,98+21,88%-0,180%-0,023%+0,42%281,07 N--
WET
BWET/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT
17,52+21,32%-0,175%-0,103%+0,48%1,29 Tr--
POL
BPOL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu POLUSDT
17,21+20,94%-0,172%-0,003%+0,15%6,60 Tr--
ZRO
BZRO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZROUSDT
17,19+20,91%-0,172%-0,015%+0,12%6,84 Tr--
SEI
BSEI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SEIUSDT
16,79+20,43%-0,168%-0,019%+0,14%1,27 Tr--